| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SGK-00156
| Nguyễn Văn Trang | Vở Bài Tập Toán 6 T2 | Giáo Dục | H. | 2005 | 51 | 8500 |
| 2 |
SGK-00157
| Nguyễn Văn Trang | Vở Bài Tập Toán 6 T2 | Giáo Dục | H. | 2005 | 51 | 8500 |
| 3 |
SGK-00158
| Nguyễn Văn Trang | Vở Bài Tập Toán 6 T2 | Giáo Dục | H. | 2005 | 51 | 8500 |
| 4 |
SGK-00159
| Nguyễn Dược | Địa Lí 6 | Giáo Dục | H. | 2002 | 91 | 5200 |
| 5 |
SGK-00160
| Nguyễn Dược | Địa Lí 6 | Giáo Dục | H. | 2002 | 91 | 5200 |
| 6 |
SGK-00161
| Phạm Thị Sen | Vở Bài Tập Địa Lí 6 | Giáo Dục | H. | 2002 | 91 | 7000 |
| 7 |
SGK-00162
| Nguyễn Văn Lợi | Tiếng Anh 6 | Giáo Dục | H. | 2005 | 91 | 11200 |
| 8 |
SGK-00163
| Nguyễn Văn Lợi | Tiếng Anh 6 | Giáo Dục | H. | 2005 | 91 | 11200 |
| 9 |
SGK-00164
| Nguyễn Văn Lợi | Tiếng Anh 6 | Giáo Dục | H. | 2005 | 91 | 11200 |
| 10 |
SGK-00165
| Nguyễn Văn Lợi | Bài Tập Tiếng Anh 6 | Giáo Dục | H. | 2007 | 4 | 5700 |
|
|